Nha Khoa Tây Sài Gòn cam kết đem đến cho khách hàng các gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng chất lượng hàng đầu và kết quả điều trị hoàn hảo với chi phí minh bạch, hợp lý nhất.
Dưới đây là bảng giá dịch vụ ở nha khoa Tây Sài Gòn được cập nhật mới nhất 01/01/2022
ĐIỀU TRỊ VIÊM NƯỚU VÀ CẠO VÔI RĂNG
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Cạo vôi răng độ I | 1 Ca | 300.000 |
Cạo vôi răng độ II | 1 Ca | 400.000 |
Cạo vôi răng độ III | 1 Ca | 500.000 |
Điều trị viêm nướu cấp độ I( Hmu, 0.12%, chỉ nha khoa) | 1 Lần – 1 Ca | 1.000.000 |
Điều trị viêm nướu cấp độ II( Hmu, 0.12%, chỉ nha khoa, thuốc đt) | 2 Lần – 1 Ca | 1.500.000 |
Điều trị viêm nướu cấp độ III( Hmu, 0.12%, chỉ nha khoa, thuốc đt) | 3 Lần – 1 Ca | 2.000.000 |
NHỔ RĂNG KHÔNG ĐAU – HẠN CHẾ DÙNG THUỐC
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng 1 chân (R1 – R5) | 1 răng | 500.000 – 1.000.000 |
Nhổ răng vĩnh viễn nhóm rằng 2 , 3 chân (R6 – R7) | 1 răng | 1.000.000 – 2.000.000 |
Nhổ răng khôn / răng mọc lệch | 1 răng | 1.000.000 – 2.000.000 |
Tiểu phẫu răng khôn mọc lệch , mọc ngầm | 1 răng | 3.000.000 – 12.000.000 |
DỊCH VỤ TRÁM RĂNG
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Trám răng thẩm mỹ Composite Hàn Quốc | 1 xoang | 300.000 |
Trám răng thẩm mỹ Composite Đức | 1 xoang | 400.000 |
Trám răng thẩm mỹ Composite Nhật | 1 xoang | 600.000 |
Trường hợp trám răng thẩm mỹ composite ( xoang lớn , xoang II , xoang V) | 1 xoang | +100.000 |
Trường hợp trám răng thẩm mỹ composite – Nhật | 1 xoang | 600.000 – 1.000.000 |
BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ TỦY
ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG – CHỮA TỦY THÔNG THƯỜNG
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Chữa tủy nhóm răng 1 chân + trám kết thúc | 1 răng | 1.000.000 |
Chữa tủy nhóm răng 2 chân + trám kết thúc | 1 răng | 1.500.000 |
Chữa tủy nhóm răng 3 chân + trám kết thúc | 1 răng | 2.000.000 |
CHỮA TỦY KẾT HỢP MÁY NỘI NHA KỸ THUẬT CAO
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Chữa tủy nhóm răng 1 chân + trám kết thúc | 1 răng | 1.000.000 |
Chữa tủy nhóm răng 2 chân + trám kết thúc | 1 răng | 2.500.000 |
Chữa tủy nhóm răng 3 chân + trám kết thúc | 1 răng | 3.000.000 |
Chữa tủy răng lại khi bệnh nhân làm ở nơi khác | 1 răng | + 1.000.000 |
CHỮA TỦY VỚI FILE CÁ NHÂN (SỬ DỤNG 1 BỘ MỚI)
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Chữa tủy nhóm răng 1 chân + trám kết thúc | 1 răng | 3.000.000 |
Chữa tủy nhóm răng 2 chân + trám kết thúc | 1 răng | 4.000.000 |
Chữa tủy nhóm răng 3 chân + trám kết thúc | 1 răng | 5.000.000 |
Chữa tủy răng lại khi bệnh nhân làm ở nơi khác | 1 răng | + 1.000.000 |
BẢNG GIÁ PHẪU THUẬT NHA CHU
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Nạo túi nha chu | 1 răng | 500.000 |
Tiểu phẫu lật vạt , có nạo túi nha chu | 1 răng | 1.000.000 |
Tiểu phẫu điều trị tụt nướu không ghép mô | 1 răng | 2.000.000 |
Tiểu phẫu điều trị tụt nướu ( có ghép mô tự thân ) | 1 răng | 3.500.000 |
Tiểu phẫu điều trị tụt nướu ( có ghép Allodem ) | 1 răng | 6.000.000 |
Tiểu phẫu cắt thắng môi , thắng lưỡi | 1 Case | 5.000.000 |
BẢNG GIÁ PHẪU THUẬT CƯỜI HỞ LỢI
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàng cấp độ 1 | 1/3 hàm | 6.000.000 |
Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàng cấp độ II | 2/3 hàm | 15.000.000 |
Phẫu thuật làm dài thân răng lâm sàng cấp độ III | 10 răng | 30.000.000 |
Phẫu thuật làm cạn ngách hành lang | 1 hàm | 15.000.000 – 30.000.000 |
BẢNG GIÁ TẨY TRẮNG RĂNG
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Tẩy trắng răng tại nhà ( 1 cặp mảng tây + 2 ống thuốc Beyond corelwhite USA) | Lộ trình | 1.500.000 |
Tẩy trắng răng tại phòng mạch bằng đèn Laser Whitening | Lộ trình | 2.500.000 |
Làm máng tẩy riêng | 1 cặp | 500.000 |
Thuốc tẩy trắng Beyond corelwhite (USA) | 1 type | 600.000 |
ĐẶC BIỆT Tẩy trắng răng 2 in 1 TIÊN TIẾN | Lộ trình | 5.000.000 |
TƯ VẤN PHỤC HÌNH THÁO LẮP KỸ THUẬT CAO
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Thanh ba + Răng tháo lắp Ý | 1 hàm | 1.000 USD |
2 Mini Implant Osstem Hàn Quốc | 1 hàm | 1.600 USD |
DỊCH VỤ ĐÍNH ĐÁ VÀO RĂNG
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Công đính đá lên răng vật liệu ( Hàn Quốc ) | 1 răng | 500.000 |
Công đính đá lên răng vật liệu ( Nhật ) | 1 răng | 900.000 |
Đá nhân tạo loại l | 1 hạt | 900.000 |
Đá nhân tạo loại II | 1 hạt | 1.500.000 |
Đá nhân tạo loại cao cấp | 1 hạt | 3.000.000 |
DỊCH VỤ KHÁC
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Gắn lại răng sứ bị sứt ( BN làm ở nơi khác ) | 1 răng | 500.000 |
Gắn lại răng sứ trên implant ( BN làm ở nơi khác ) | 1 răng | 1.000.000 |
BẢNG GIÁ PHỤC HÌNH RĂNG CỐ ĐỊNH
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Răng sứ Kim Loại Mỹ ( BH 3 năm ) | 1 răng | 1.500.000 |
Răng sứ Vita Đức ( BH 4 năm ) | 1 răng | 2.000.000 |
Răng sứ Titan ( BH 5 năm ) | 1 răng | 2.500.000 |
Răng toàn sứ Zirconia ( CAD / CAM ) ( BH 7 năm ) | 1 răng | 3.500.000 |
Răng toàn sứ Full Zirconia ( CAD / CAM ( BH 10 năm) | 1 răng | 4.500.000 |
Răng toàn sứ ArgenZ Ultra ( CAD / CAM ) ( BH 10 năm ) | 1 răng | 5.000.000 |
Răng toàn sứ ArgendZ HT ( CAD / CAM ) ( BH 10 năm ) | 1 răng | 6.000.000 |
Răng toàn sứ Cercon HT ( CAD / CAM ) ( BH 10 năm ) | 1 răng | 6.000.000 |
Räng toàn sứ Ceramill Zolid ( BH 10 năm ) | 1 răng | 7.000.000 |
Răng toàn sứ Lava Plus-3M ESPE(CAD/CAM) (BH 15 năm) | 1 răng | 8.000.000 |
Răng toàn sứ Lava Plus – Ceramay ( BH 20 năm ) | 1 răng | 12.000.000 |
Mặt dán Verneer sứ Emax ( CAD / CAM ) ( BH 5 năm ) | 1 răng | 6.000.000 |
Mặt dán Verneer sứ thủy tinh LISI 3D | 1 răng | 10.000.000 |
Đút cùi giả kim loại | 1 răng | 500.000 |
Cắm chốt sợi thủy tinh | 1 răng | 1.500.000 |
Đút cùi giả bằng zirconia | 1 răng | 3.000.000 |
Inlay / onlay Composite | 1 răng | 3.000.000 |
Inlay / Onlay Sứ CAD / CAM ( BH 10 năm ) | 1 răng | 5.000.000 |
BẢNG GIÁ PHỤC HÌNH THÁO LẮP
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Răng nhựa Việt Nam ( BH 2 năm ) | 1 răng | 350.000 |
Răng composite | 1 răng | 1.000.000 |
Răng Nhật ( BH 3 năm ) | 1 răng | 600.000 |
Răng Ý ( BH 4 năm ) | 1 răng | 800.000 |
Răng Sứ ViTa Đức ( BH 5 năm ) | 1 răng | 1.500.000 |
Đệm lưới thép | 1 hàm | 1.000.000 |
Đệm hàm nhựa cứng | 1 hàm | 1.000.000 |
Đèm hàm nhựa cường lực | 1 hàm | 5.000.000 |
Hàm nhựa dẻo bán phần | 1 hàm | 2.500.000 |
Hàm nhựa dẻo toàn phân | 1 hàm | 3.500.000 |
Hàm khung kim loại | 1 hàm | 3.000.000 |
Hàm khung Titan | 1 hàm | 5.000.000 |
Hàm mềm Comfort ( Nhật ) | 1 hàm | 15.000.000 |
Móc bi cao cấp | 1 cái | 2.000.000 |
Hàm khung kết hợp móc bi cao cấp RHEIN 83 | 1 hàm | 10.000.000 |
Sửa chữa hoặc vá hàm nhựa | 1 hàm | 500.000 –1.000.000 |
BẢNG GIÁ CẤY GHÉP IMPLANT
Dịch vụ | Giá trụ Implant | Giá Abutment |
Implant Biotem ( Hàn Quốc ) ( BH 10 năm ) | 400USD | 300USD |
Implant Osstem ( Hàn Quốc ) ( BH 10 năm ) | 500USD | 300USD |
Implant Hiossen ( Mỹ ) ( BH 16 năm ) | 700USD | 300USD |
Implant Tekka ( Pháp ) ( BH 16 năm ) | 800USD | 300USD |
Implant Neodent ( Thụy Sĩ ) ( BH 15 năm ) | 800USD | 400USD |
Implant Nobel Biocare ( Hoa Kỳ ) ( BA 20 năm ) | 1050USD | 350USD |
Implant Straumann ( Thụy Sĩ ) ( BA 20 năm ) | 1100USD | 400USD |
Implant MIS V3 ( Đức ) ( BH 20 năm ) | 1200USD | 450USD |
Abutment sứ ( cộng thêm ) | 150USD | |
Cây implant All – on – 4 ( Osstem , Hàn Quốc ) ( BH 10 năm ) | 1.000USD/Trụ | 4.000USD |
Cấy implant All – on – 6 ( Osstem , Hàn Quốc ) ( BH 10 năm ) | 1.000USD/Trụ | 6.000USD |
Cấy implant All – on – 4 ( Tekka , Pháp ) ( Bh 15 năm ) | 1.500USD/Trụ | 6.000USD |
Cấy implant All – on – 6 ( Tekka , Pháp ) ( Bh 15 năm ) | 1.300USD/Trụ | 8.000USD |
Cấy implant All – on – 4 ( Neodent , Thụy Sĩ ( Bh 15 năm ) | 1.750USD/Trụ | 7.000USD |
Cấy implant All – on – 6 ( Neodent , Thụy sĩ ) ( Bh 15 năm ) | 1.500USD/Trụ | 9.000USD |
Cấy implant All – on – 4 ( Straumann , Thụy sĩ ) ( Bh 20 năm ) | 2.500USD/Trụ | 10.000USD |
Cấy implant All – on – 6 ( Straumann , Thụy sĩ ) ( Bh 20 năm ) | 2.300USD/Trụ | 14.000USD |
BẢNG GIÁ CẤY GHÉP MINI IMPLANT
Dịch vụ | Giá | Giá Abutment |
Mini Implant ATLAS ( Hàn Quốc ) | 1 Trụ | 12.000.000 |
Mini Implant SD ( Nhật ) | 1 Trụ | 15.000.000 |
BẢNG GIÁ GHÉP XƯƠNG – NÂNG XOANG
Dịch vụ | Giá trụ Implant | Giá Abutment |
Ghép xương nhân tạo + màng xương | 1 răng | 5.000.000 – 15.000.000 |
Ghép xương tự thân + màng xương | 1 răng | 7.000.000 – 15.000.000 |
Ghép màng PRF | Liệu trình | 3.000.000 – 5.000.000 |
Nâng xoang kín | 1 răng | 600USD |
Nâng xoang hở | 1 răng | 500USD |
BẢNG GIÁ PHỤC HÌNH RĂNG SỨ TRÊN IMPLANT
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Răng sứ Titan ( BH 5 năm ) | 1 răng | 3.500.000 |
Răng toàn sứ Zirconia ( CAD / CAM ) ( BH 7 năm ) | 1 răng | 6.000.000 |
Răng toàn sứ Cercon HT ( CAD / CAM ) ( BH 10 năm ) | 1 răng | 8.000.000 |
Răng toàn sứ Lava Plus-3M ESPE(CAD/CAM) (BH 15 năm) | 1 răng | 12.000.000 |
Phục hình trên Implant (đặt implant nơi khác) | 1 răng | 150 USD |
Khung sườn CAD/CAM đối với cầu răng | 1 hàm | 15.000.000 |
Tháo Implant | 1 răng | 150 USD |
Mảng hướng dẫn phẫu thuật Implant 3D | 1 hàm | 5.000.000 –10.000.000 |
BẢNG GIÁ PHỤC HÌNH RĂNG SỨ TRÊN IMPLANT
(BN cấy Implant ở nơi khác) + 150USD
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Răng Mỹ với hàm nhựa cường lực ( BH 5 năm ) | hàm | 42.000.000 |
Răng sứ Titan ( CAD / CAM ) ( BH 5 năm ) | hàm | 64.000.000 |
Răng sứ Zirconia ( CAD / CAM ) ( BH 7 năm ) | hàm | 99.000.000 |
Răng sứ Cercon HT ( CAD / CAM ) ( BH 10 năm ) | hàm | 127.000.000 |
Răng sứ Lava Plus – 3M ESPE ( CAD / C ) ( BH 15 năm ) | hàm | 169.000.000 |
BẢNG GIÁ CHỈNH HÌNH RĂNG MẶT
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Niêng răng bằng khí cụ tháo lấp cấp độ I | 1 ca | 5.000.000 |
Niềng răng bằng khí cụ tháo lấp cấp độ II (twinblock thuận) | 1 ca | 10.000.000 |
Niềng răng bằng khí cụ tháo lắp cấp độ III (twinblock ngược) | 1 ca | 15.000.000 |
Niềng răng với mắc cài kim loại cấp độ I | 1 ca | 25.000.000 |
Niềng răng với mắc cài Kim loại cấp độ II | 1 ca | 30.000.000 |
Niềng răng với mắc cài Kim loại cấp độ III | 1 ca | 35.000.000 |
Niềng rằng với mắc cài Tự buộc ( Tự khóa ) cấp độ I | 1 ca | 30.000.000 |
Niềng răng với mắc cài Tự buộc ( Tự khóa ) cấp độ lI | 1 ca | 35.000.000 |
Niềng răng với mắc cài Tự buộc ( Tự khóa ) cấp độ III | 1 ca | 40.000.000 |
Ning rằng với mắc cài sứ cấp độ I | 1 ca | 35.000.000 |
Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ II | 1 ca | 40.000.000 |
Niềng răng với mắc cài sứ cấp độ III | 1 ca | 45.000.000 |
Cảm mini vít | 1 trụ | 1.000.000 |
Orthopedic Tools | 1 hàm | 3.000.000 |
Khí cụ nông rộng cung hàm tháo lắp | 1 hàm | 5.000.000 |
Khí cụ nông rộng cung hàm Transforce gắn cố định | 1 hàm | 10.000.000 |
Hàm duy trì sau chỉnh nha | 1 hàm | 3.000.000 |
Invisalign – Cấp độ I ( Mỹ ) | Lộ trình | 80.000.000 |
Invisalign – Cấp độ II ( Mỹ ) | Lộ trình | 100.000.000 |
Invisalign – Cấp độ III ( Mỹ ) | Lộ trình | 120.000.000 |
Clear Aligner – cấp độ I ( Nhật ) | Lộ trình | 70.000.000 |
Clear Aligner – cấp độ II ( Nhật ) | Lộ trình | 90.000.000 |
Clear Aligner – cấp độ III ( Nhật ) | Lộ trình | 110.000.000 |
Khí cụ hàm trainer tiến chỉnh nha | Lộ trình | 5.000.000 |
BẢNG GIÁ NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT VINCISMILE
Gói khay | Số khay | 2 hàm | 1 hàm |
VinciEZ | 1 – 10 cặp khay | 33.000.000 | 28.500.000 |
VinciSmart | 11 – 25 cặp khay | 63.000.000 | 59.000.000 |
VinciPro | 26 – 40 cặp khay | 93.500.000 | 84.000.000 |
VinciPlus | 41 – 50 cặp khay | 116.000.000 | 88.000.000 |
Vincismile | > 50 cặp khay | 126.000.000 | 99.000.000 |
Hàm duy trì: 5.550.000/bộ | |||
Gói khay | Bảo hành | Thời hạn | Thay thế |
VinciEZ | Miễn phí 1 lần tinh chỉnh | 1 năm | Miễn phí 2 cặp |
VinciSmart | Miễn phí 2 lần tinh chỉnh | 1.5 năm | Thay thế đầu tiên |
VinciPro | Miễn phí 2 lần tinh chỉnh | 2 năm | Từ cặp thứ 3 sẽ có giá 1.299.000 VNĐ |
VinciPlus | Miễn phí 2 lần tinh chỉnh | 3 năm | |
Vincismile | Không giới hạn tinh chỉnh | 5 năm |
BẢNG GIÁ NHA KHOA TRẺ EM
Dịch vụ | Đơn vị | Giá |
Nhổ răng sữa có bôi tê | 1 răng | Nha khoa miễn phí |
Nhổ răng sữa có gây tê | 1 răng | 100.000 |
Trám bít hố rãnh | 1 răng | 100.000 |
Trám xoang nhỏ (Fuji 9 – Nhật) BH 3 tháng | 1 răng | 100.000 |
Trám xoang lớn (Fuji 9 – Nhật) BH 3 tháng | 1 răng | 200.000 |
Điều trị tủy răng 1, 2, 3 | 1 răng | 200.000 |
Điều trị tủy răng 4, 5 | 1 răng | 500.000 |